Từ điển › 社科社科 nghĩa là gìshè kēHán Việt: XÃ KHOAkhoa học xã hội (viết tắt)Nghĩa shè kēHán Việt: XÃ KHOAkhoa học xã hội (viết tắt)Tiếng Anh: social science (abbr.)Chữ thành phần社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 社科社科院Shè kē yuàn Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội (CASS)