祖国光复会祖國光復會 nghĩa là gì
Zǔ guó guāng fù huì
phong trào khôi phục tổ quốc
Nghĩa
Zǔ guó guāng fù huì
- phong trào khôi phục tổ quốc
Chữ thành phần
- 祖zǔancestor, forefather; grandfather; surname9 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →