祖国和平统一委员会祖國和平統一委員會 nghĩa là gì
Zǔ guó Hé píng Tǒng yī Wěi yuán huì
Ủy ban Thống nhất Hòa bình Tổ quốc (Triều Tiên)
Nghĩa
Zǔ guó Hé píng Tǒng yī Wěi yuán huì
- Ủy ban Thống nhất Hòa bình Tổ quốc (Triều Tiên)
Tiếng Anh: Committee for Peaceful Reunification of the Fatherland (North Korean)
Chữ thành phần
- 祖zǔancestor, forefather; grandfather; surname9 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 委wěi · Hán Việt: uỷto appoint, to commission, to send8 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →