Từ điển › 祖父祖父 nghĩa là gìzǔ fùông nộiNghĩa zǔ fùHSK 6ông nộiông của bên nộiTiếng Anh: father's father; paternal grandfatherChữ thành phần祖zǔancestor, forefather; grandfather; surname9 nét · Xem thứ tự nét →父fùfather, dad4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 祖父祖父母zǔ fù mǔ ông bà nội祖父辈zǔ fù bèi người thuộc thế hệ ông bà