Từ điển › 祝愿祝愿祝願 nghĩa là gìzhù yuànHán Việt: CHÚC NGUYỆNcầu chúcNghĩa zhù yuànHSK 6Hán Việt: CHÚC NGUYỆNcầu chúcTiếng Anh: to wishChữ thành phần祝zhù · Hán Việt: chúcto pray; to wish well; surname9 nét · Xem thứ tự nét →愿yuàn · Hán Việt: nguyệndesire, wish; honest, virtuous; ready, willing14 nét · Xem thứ tự nét →