Từ điển › 祝祷祝祷祝禱 nghĩa là gìzhù dǎoHán Việt: CHÚC ĐẢOcầu nguyệnNghĩa zhù dǎoHán Việt: CHÚC ĐẢOcầu nguyệnTiếng Anh: to prayChữ thành phần祝zhù · Hán Việt: chúcto pray; to wish well; surname9 nét · Xem thứ tự nét →祷dǎo · Hán Việt: đảoto pray, to entreat, to beg; prayer11 nét · Xem thứ tự nét →