Từ điển › 祝福祝福 nghĩa là gìzhù fúHán Việt: CHÚC PHÚClời chúcNghĩa zhù fúHSK 4Hán Việt: CHÚC PHÚCPhổ biến #2756lời chúcphù hộTiếng Anh: blessings; to wish sb wellChữ thành phần祝zhù · Hán Việt: chúcto pray; to wish well; surname9 nét · Xem thứ tự nét →福fú · Hán Việt: phúchappiness, good fortune, blessings13 nét · Xem thứ tự nét →