Từ điển › 祝谢祝谢祝謝 nghĩa là gìzhù xièHán Việt: CHÚC TẠbày tỏ lòng biết ơnNghĩa zhù xièHán Việt: CHÚC TẠbày tỏ lòng biết ơnTiếng Anh: to give thanksChữ thành phần祝zhù · Hán Việt: chúcto pray; to wish well; surname9 nét · Xem thứ tự nét →谢xiè · Hán Việt: tạto thank; to refuse politely12 nét · Xem thứ tự nét →