Từ điển › 祝酒祝酒 nghĩa là gìzhù jiǔnâng ly chúc rượuNghĩa zhù jiǔnâng ly chúc rượuTiếng Anh: to drink a toastChữ thành phần祝zhù · Hán Việt: chúcto pray; to wish well; surname9 nét · Xem thứ tự nét →酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 祝酒祝酒词zhù jiǔ cí bài phát biểu ngắn khi đề xuất nâng ly祝酒辞zhù jiǔ cí bài phát biểu ngắn khi đề xuất nâng ly