Từ điển › 祝颂祝颂祝頌 nghĩa là gìzhù sòngHán Việt: CHÚC TỤNGbày tỏ lời chúc tốt đẹpNghĩa zhù sòngHán Việt: CHÚC TỤNGbày tỏ lời chúc tốt đẹpTiếng Anh: to express good wishesChữ thành phần祝zhù · Hán Việt: chúcto pray; to wish well; surname9 nét · Xem thứ tự nét →颂sòng · Hán Việt: tụngto laud, to acclaim; ode, hymn10 nét · Xem thứ tự nét →