Từ điển › 神佛神佛 nghĩa là gìShén FóHán Việt: THẦN PHẬTThần và PhậtNghĩa Shén FóHán Việt: THẦN PHẬTThần và PhậtTiếng Anh: Gods and BuddhasChữ thành phần神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →佛fú · Hán Việt: phậtBuddha; Buddhist7 nét · Xem thứ tự nét →