神圣不可侵犯神聖不可侵犯 nghĩa là gì
shén shèng bù kě qīn fànHán Việt: THẦN THÁNH BẤT KHẢ XÂM PHẠM
thiêng liêng
Nghĩa
shén shèng bù kě qīn fànHán Việt: THẦN THÁNH BẤT KHẢ XÂM PHẠM
- thiêng liêng
- bất khả xâm phạm
Tiếng Anh: sacred; inviolable
Chữ thành phần
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 圣shèng · Hán Việt: thánhholy, sacred; sage, saint5 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →
- 侵qīn · Hán Việt: xâmto invade, to encroach upon, to raid9 nét · Xem thứ tự nét →
- 犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →