神圣罗马帝国神聖羅馬帝國 nghĩa là gì
Shén shèng Luó mǎ Dì guóHán Việt: THẦN THÁNH LA MÃ ĐẤY QUỐC
Đế quốc La Mã Thần thánh (lịch sử)
Nghĩa
Shén shèng Luó mǎ Dì guóHán Việt: THẦN THÁNH LA MÃ ĐẤY QUỐC
- Đế quốc La Mã Thần thánh (lịch sử)
Tiếng Anh: the Holy Roman Empire (history)
Chữ thành phần
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 圣shèng · Hán Việt: thánhholy, sacred; sage, saint5 nét · Xem thứ tự nét →
- 罗luō · Hán Việt: lagauze, net; to collect, to display8 nét · Xem thứ tự nét →
- 马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →
- 帝dì · Hán Việt: đấysupreme ruler, emperor; god9 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →