Từ điển › 神奇神奇 nghĩa là gìshén qíHán Việt: THẦN KỲphép màuNghĩa shén qíHSK 5Hán Việt: THẦN KỲPhổ biến #3002phép màuhuyền bíkỳ diệuTiếng Anh: magical; mystical; miraculousChữ thành phần神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →奇qí · Hán Việt: kỳstrange, unusual, odd; uncanny, occult8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 神奇神奇宝贝Shén qí Bǎo bèi Pokémon hoặc Pocket Monsters, trò chơi điện tử, anime và manga nổi tiếng của Nhật Bản