神气活现神氣活現 nghĩa là gì
shén qì huó xiànHán Việt: THẦN KHÍ HOẠT HIỆN
vẻ kiêu ngạo
Nghĩa
shén qì huó xiànHán Việt: THẦN KHÍ HOẠT HIỆN
- vẻ kiêu ngạo
- vẻ tự mãn
- tỏ ra trịch thượng
- ra vẻ ta đây
Tiếng Anh: arrogant appearance; smug appearance; to act condescending; to put on airs
Chữ thành phần
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →