神秘主义神秘主義 nghĩa là gì
shén mì zhǔ yì
chủ nghĩa huyền bí
Nghĩa
shén mì zhǔ yì
- chủ nghĩa huyền bí
Tiếng Anh: mysticism
Chữ thành phần
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 秘mìsecret, mysterious, abstruse10 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →