神经外科神經外科 nghĩa là gì
shén jīng wài kēHán Việt: THẦN KINH NGOẠI KHOA
phẫu thuật thần kinh
Nghĩa
shén jīng wài kēHán Việt: THẦN KINH NGOẠI KHOA
- phẫu thuật thần kinh
Tiếng Anh: neurosurgery
Chữ thành phần
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →