神经大条神經大條 nghĩa là gì
shén jīng dà tiáoHán Việt: THẦN KINH ĐẠI ĐIỀU
mặt dày
Nghĩa
shén jīng dà tiáoHán Việt: THẦN KINH ĐẠI ĐIỀU
- mặt dày
- không nhạy cảm
Tiếng Anh: thick-skinned; insensitive
Chữ thành phần
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →