神经失常神經失常 nghĩa là gì
shén jīng shī chángHán Việt: THẦN KINH THẤT THƯỜNG
rối loạn thần kinh
Nghĩa
shén jīng shī chángHán Việt: THẦN KINH THẤT THƯỜNG
- rối loạn thần kinh
- bất thường thần kinh
Tiếng Anh: mental aberration; nervous abnormality
Chữ thành phần
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →
- 常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →