Từ điển › 神经学神经学神經學 nghĩa là gìshén jīng xuéHán Việt: THẦN KINH HỌCthần kinh họcNghĩa shén jīng xuéHán Việt: THẦN KINH HỌCthần kinh họcTiếng Anh: neurologyChữ thành phần神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 神经学神经学家shén jīng xué jiā nhà thần kinh học