神经毒素神經毒素 nghĩa là gì
shén jīng dú sùHán Việt: THẦN KINH ĐỘC TỐ
độc tố thần kinh
Nghĩa
shén jīng dú sùHán Việt: THẦN KINH ĐỘC TỐ
- độc tố thần kinh
Tiếng Anh: neurotoxin
Chữ thành phần
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →
- 素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →