神经病神經病 nghĩa là gì
shén jīng bìngHán Việt: THẦN KINH BỆNH
rối loạn tâm thần
Nghĩa
shén jīng bìngHán Việt: THẦN KINH BỆNH
- rối loạn tâm thần
- bệnh thần kinh
- (miệt thị) người bị thần kinh
Tiếng Anh: mental disorder; neuropathy; (derog.) mental case
shén jīng bìngHán Việt: THẦN KINH BỆNH
rối loạn tâm thần
Tiếng Anh: mental disorder; neuropathy; (derog.) mental case