神经痛神經痛 nghĩa là gì
shén jīng tòngHán Việt: THẦN KINH THỐNG
đau thần kinh (y học)
Nghĩa
shén jīng tòngHán Việt: THẦN KINH THỐNG
- đau thần kinh (y học)
Tiếng Anh: neuralgia (medicine)
shén jīng tòngHán Việt: THẦN KINH THỐNG
đau thần kinh (y học)
Tiếng Anh: neuralgia (medicine)