Từ điển › 神经突神经突神經突 nghĩa là gìshén jīng tūHán Việt: THẦN KINH ĐỘTtiến trình thần kinhNghĩa shén jīng tūHán Việt: THẦN KINH ĐỘTtiến trình thần kinhTiếng Anh: nerve processChữ thành phần神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →突tū · Hán Việt: độtsudden, abrupt, unexpected9 nét · Xem thứ tự nét →