神经管神經管 nghĩa là gì
shén jīng guǎnHán Việt: THẦN KINH QUẢN
ống thần kinh (phôi học)
Nghĩa
shén jīng guǎnHán Việt: THẦN KINH QUẢN
- ống thần kinh (phôi học)
Tiếng Anh: neural tube (embryology)
shén jīng guǎnHán Việt: THẦN KINH QUẢN
ống thần kinh (phôi học)
Tiếng Anh: neural tube (embryology)