神经网路神經網路 nghĩa là gì
shén jīng wǎng lùHán Việt: THẦN KINH VÕNG LỘ
mạng lưới thần kinh (nhân tạo hoặc sinh học)
Nghĩa
shén jīng wǎng lùHán Việt: THẦN KINH VÕNG LỘ
- mạng lưới thần kinh (nhân tạo hoặc sinh học)
Tiếng Anh: neural network (artificial or biological)
Chữ thành phần
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →