神经质神經質 nghĩa là gì
shén jīng zhìHán Việt: THẦN KINH CHẤT
căng thẳng
Nghĩa
shén jīng zhìHán Việt: THẦN KINH CHẤT
- căng thẳng
- dễ bị kích động
- kích thích
- quá nhạy cảm
Tiếng Anh: nervous; on edge; excitable; neurotic
shén jīng zhìHán Việt: THẦN KINH CHẤT
căng thẳng
Tiếng Anh: nervous; on edge; excitable; neurotic