神话故事神話故事 nghĩa là gì
shén huà gù shiHán Việt: THẦN THOẠI CỐ SỰ
câu chuyện thần thoại; thần thoại
Nghĩa
shén huà gù shiHán Việt: THẦN THOẠI CỐ SỰ
- câu chuyện thần thoại; thần thoại
Tiếng Anh: mythical story; myth
Chữ thành phần
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →