Từ điển › 祥和祥和 nghĩa là gìxiáng hécát tường và hòa bìnhNghĩa xiáng héHSK 7cát tường và hòa bìnhTiếng Anh: auspicious and peacefulChữ thành phần祥xiánghappiness, good fortune; auspicious10 nét · Xem thứ tự nét →和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →