票友儿票友兒 nghĩa là gì
piào yǒu r
diễn viên nghiệp dư (ví dụ: trong kinh kịch)
Nghĩa
piào yǒu r
- diễn viên nghiệp dư (ví dụ: trong kinh kịch)
Tiếng Anh: an amateur actor (e.g. in Chinese opera)
piào yǒu r
diễn viên nghiệp dư (ví dụ: trong kinh kịch)
Tiếng Anh: an amateur actor (e.g. in Chinese opera)