Từ điển › 票房票房 nghĩa là gìpiào fángHán Việt: PHIẾU PHÒNGphòng véNghĩa piào fángHSK 7Hán Việt: PHIẾU PHÒNGphòng véTiếng Anh: box officeChữ thành phần票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →