票据法票據法 nghĩa là gì
piào jù fǎHán Việt: PHIẾU CỨ PHÁP
luật về chứng từ có thể thương lượng
Nghĩa
piào jù fǎHán Việt: PHIẾU CỨ PHÁP
- luật về chứng từ có thể thương lượng
Tiếng Anh: negotiable instruments act
piào jù fǎHán Việt: PHIẾU CỨ PHÁP
luật về chứng từ có thể thương lượng
Tiếng Anh: negotiable instruments act