Từ điển › 票汇票汇票匯 nghĩa là gìpiào huìchuyển tiền bằng hối phiếuNghĩa piào huìchuyển tiền bằng hối phiếuTiếng Anh: draft remittanceChữ thành phần票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →