Từ điển › 票源票源 nghĩa là gìpiào yuánHán Việt: PHIẾU NGUỒN(Đài Loan) cơ sở cử triNghĩa piào yuánHán Việt: PHIẾU NGUỒN(Đài Loan) cơ sở cử triTiếng Anh: (Tw) voter baseChữ thành phần票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →