Từ điển › 票箱票箱 nghĩa là gìpiào xiāngHán Việt: PHIẾU RƯƠNGhòm phiếuNghĩa piào xiāngHán Việt: PHIẾU RƯƠNGhòm phiếuTiếng Anh: ballot boxChữ thành phần票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →