祭司权术祭司權術 nghĩa là gì
jì sī quán shùHán Việt: TẾ TI QUYỀN THUẬT
thuật cai trị của tư tế
Nghĩa
jì sī quán shùHán Việt: TẾ TI QUYỀN THUẬT
- thuật cai trị của tư tế
Tiếng Anh: priestcraft
Chữ thành phần
- 祭jì · Hán Việt: tếto sacrifice to, to worship11 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →
- 权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →