Từ điển › 祭器祭器 nghĩa là gìjì qìHán Việt: TẾ KHÍđồ dùng nghi lễNghĩa jì qìHán Việt: TẾ KHÍđồ dùng nghi lễbình đựng tế lễTiếng Anh: ritual dishes; sacrificial vesselsChữ thành phần祭jì · Hán Việt: tếto sacrifice to, to worship11 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →