Từ điển › 祭坛祭坛祭壇 nghĩa là gìjì tánHán Việt: TẾ ĐÀNbàn thờNghĩa jì tánHán Việt: TẾ ĐÀNbàn thờTiếng Anh: altarChữ thành phần祭jì · Hán Việt: tếto sacrifice to, to worship11 nét · Xem thứ tự nét →坛tán · Hán Việt: đànaltar; arena; examination hall7 nét · Xem thứ tự nét →