Từ điển › 祭孔祭孔 nghĩa là gìjì KǒngHán Việt: TẾ KHỔNGcúng tế Khổng TửNghĩa jì KǒngHán Việt: TẾ KHỔNGcúng tế Khổng TửTiếng Anh: to offer sacrifices to ConfuciusChữ thành phần祭jì · Hán Việt: tếto sacrifice to, to worship11 nét · Xem thứ tự nét →孔kǒng · Hán Việt: khổngopening, hole, orifice; great4 nét · Xem thứ tự nét →