Từ điển › 祭拜祭拜 nghĩa là gìjì bàiHán Việt: TẾ BÁIcúng bái (tổ tiên)Nghĩa jì bàiHán Việt: TẾ BÁIcúng bái (tổ tiên)Tiếng Anh: to offer sacrifice (to one's ancestors)Chữ thành phần祭jì · Hán Việt: tếto sacrifice to, to worship11 nét · Xem thứ tự nét →拜bài · Hán Việt: báito bow, to salute; to worship, to pay respects9 nét · Xem thứ tự nét →