Từ điển › 祭文祭文 nghĩa là gìjì wénHán Việt: TẾ VĂNđiếu vănNghĩa jì wénHán Việt: TẾ VĂNđiếu văntưởng niệmbài văn tếTiếng Anh: funeral oration; eulogy; elegiac addressChữ thành phần祭jì · Hán Việt: tếto sacrifice to, to worship11 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →