Từ điển › 祭灶祭灶 nghĩa là gìjì zàoHán Việt: TẾ TÁOcúng tế táo quânNghĩa jì zàoHán Việt: TẾ TÁOcúng tế táo quânTiếng Anh: to offer sacrifices to the kitchen godChữ thành phần祭jì · Hán Việt: tếto sacrifice to, to worship11 nét · Xem thứ tự nét →灶zào · Hán Việt: táokitchen, oven, stove7 nét · Xem thứ tự nét →