Từ điển › 祭物祭物 nghĩa là gìjì wùHán Việt: TẾ VẬTđồ cúngNghĩa jì wùHán Việt: TẾ VẬTđồ cúngTiếng Anh: sacrificesChữ thành phần祭jì · Hán Việt: tếto sacrifice to, to worship11 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →