祸害禍害 nghĩa là gì
huò hàiHán Việt: HOẠ HẠI
thảm họa
Nghĩa
huò hàiHSK 7Hán Việt: HOẠ HẠI
- thảm họa
- tác hại
- tai họa
- người xấu
- tàn phá
- gây hại
- phá hoại
Tiếng Anh: disaster; harm; scourge; bad person; to damage; to harm
huò hàiHán Việt: HOẠ HẠI
thảm họa
Tiếng Anh: disaster; harm; scourge; bad person; to damage; to harm