禁不住 nghĩa là gì
jīn bu zhùHán Việt: CẤM BẤT TRÚ
không chịu được
Nghĩa
jīn bu zhùHSK 7Hán Việt: CẤM BẤT TRÚ
- không chịu được
- không nhịn được
Tiếng Anh: can't help it; can't bear it
jīn bu zhùHán Việt: CẤM BẤT TRÚ
không chịu được
Tiếng Anh: can't help it; can't bear it