禁区禁區 nghĩa là gì
jìn qūHán Việt: CẤM KHU
khu vực hạn chế
Nghĩa
jìn qūHSK 7Hán Việt: CẤM KHU
- khu vực hạn chế
- khu vực cấm
Tiếng Anh: restricted area; forbidden zone; off-limits area
jìn qūHán Việt: CẤM KHU
khu vực hạn chế
Tiếng Anh: restricted area; forbidden zone; off-limits area