Từ điển › 禁忌语禁忌语禁忌語 nghĩa là gìjìn jì yǔHán Việt: CẤM KỊ NGỮngôn ngữ cấm kỵNghĩa jìn jì yǔHán Việt: CẤM KỊ NGỮngôn ngữ cấm kỵTiếng Anh: taboo languageChữ thành phần禁jìn · Hán Việt: cấmto restrict, to prohibit, to forbid; to endure13 nét · Xem thứ tự nét →忌jì · Hán Việt: kịjealous, envious; to fear; to shun7 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →