禁止令行 nghĩa là gì
jìn zhǐ lìng xíngHán Việt: CẤM CHỈ LỆNH HÀNG
xem 令行禁止[ling4 xing2 jin4 zhi3]
Nghĩa
jìn zhǐ lìng xíngHán Việt: CẤM CHỈ LỆNH HÀNG
- xem 令行禁止[ling4 xing2 jin4 zhi3]
Chữ thành phần
- 禁jìn · Hán Việt: cấmto restrict, to prohibit, to forbid; to endure13 nét · Xem thứ tự nét →
- 止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →
- 令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →