禁止吸烟禁止吸煙 nghĩa là gì
jìn zhǐ xī yān
Cấm hút thuốc!
Nghĩa
jìn zhǐ xī yān
- Cấm hút thuốc!
Tiếng Anh: No smoking!
Chữ thành phần
- 禁jìn · Hán Việt: cấmto restrict, to prohibit, to forbid; to endure13 nét · Xem thứ tự nét →
- 止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →
- 吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →
- 烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →