禁止外出 nghĩa là gì
jìn zhǐ wài chūHán Việt: CẤM CHỈ NGOẠI XUẤT
cấm ai đó ra ngoài
Nghĩa
jìn zhǐ wài chūHán Việt: CẤM CHỈ NGOẠI XUẤT
- cấm ai đó ra ngoài
- lệnh giới nghiêm
- phạt cấm túc (như một biện pháp kỷ luật)
Chữ thành phần
- 禁jìn · Hán Việt: cấmto restrict, to prohibit, to forbid; to endure13 nét · Xem thứ tự nét →
- 止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →